Oxford Test of English & OTE for Schools
Bài thi tiêu chuẩn đánh giá 4 kỹ năng tiếng Anh — phát triển bởi Oxford University Press, xác nhận bởi Đại học Oxford.
Đối tượng
- Oxford Test of English: Thí sinh từ 16 tuổi trở lên — phù hợp với sinh viên đại học, người đi làm và mục đích du học, định cư.
- OTE for Schools: Học sinh từ 12–16 tuổi, với nội dung và ngữ cảnh phù hợp lứa tuổi học đường.
Cấp độ được chứng nhận
CEFR A1 A2 B1 B2
Lệ phí thi
| Oxford Test of English | 2.750.000đ |
| OTE for Schools | 2.350.000đ |
Mức lệ phí trên đã bao gồm chi phí cấp chứng chỉ.
Cấu trúc bài thi
04 kỹ năng đánh giá
Listening
Nghe hiểu.
Speaking
Nói.
Reading
Đọc hiểu.
Writing
Viết.
100% trên máy tính · công nghệ Computer Adaptive Testing (CAT) · thời lượng khoảng 2 giờ.
Nghe · Listening
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Trắc nghiệm - hình ảnh | 5 đoạn hội thoại/độc thoại ngắn với hình ảnh | • Xác định thông tin đúng |
| 2. Hoàn thành đoạn văn | 5 câu hỏi trắc nghiệm | • Xác định thông tin đúng |
| 3. Hội thoại dài | 5 câu hỏi trắc nghiệm | • Ý kiến, ý nghĩa ngụ ý |
| 4. Trắc nghiệm ngắn | 5 đoạn hội thoại/độc thoại | • Thái độ, mục đích, quan điểm, loại nội dung |
Nói · Speaking
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Phỏng vấn | 8 câu hỏi về các chủ đề hàng ngày Câu 1-2: mỗi câu trả lời 10 giây Câu 3–8: mỗi câu trả lời 20 giây | • Khả năng phản xạ trả lời • Cung cấp thông tin thực tế • Bày tỏ ý kiến cá nhân |
| 2. Tin nhắn thoại | Chuẩn bị: 20 giây Trả lời 2 tin nhắn thoại (40 giây mỗi cái) | • Trình bày mạch lạc • Phong cách trang trọng/thân mật |
| 3. Bài nói ngắn | Chọn 2/4 tranh để miêu tả Chuẩn bị: 30 giây Trả lời: 60 giây | • Logic, chi tiết • So sánh, nhận định, đề xuất |
| 4. Câu hỏi bổ sung | 6 câu hỏi liên quan phần 3 Trả lời: 30 giây mỗi câu | • Phản xạ, giải thích, thể hiện cảm xúc, thuyết phục |
Đọc · Reading
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Đoạn văn ngắn | 6 đoạn với 1 câu hỏi trắc nghiệm mỗi đoạn | • Nội dung chính, mục đích, chi tiết |
| 2. Ghép nối | Ghép thông tin với hồ sơ cá nhân (hoặc ngược lại) | • Thông tin chi tiết, thái độ |
| 3. Hoàn thiện đoạn văn | Ghép 6 câu bị cắt vào ô trống | • Cấu trúc và tổ chức văn bản |
| 4. Câu hỏi trắc nghiệm | 4 câu hỏi với 3 đáp án mỗi câu | • Thái độ, mục đích, tham chiếu, từ vựng trong ngữ cảnh |
Viết · Writing
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Trả lời email | 80–130 từ, 20 phút | • Cung cấp thông tin • Diễn đạt cảm xúc • Mời, yêu cầu, đề xuất |
| 2. Viết bài luận hoặc đánh giá | 100–160 từ, 25 phút | • Diễn đạt và phản hồi ý kiến • Phát triển lập luận • Diễn đạt cảm xúc, nhận xét |
Đăng ký
Các bước đăng ký dự thi
Quy trình gồm 3 bước — từ đăng ký với trung tâm khảo thí, tạo tài khoản, đến khi dự thi.
Câu hỏi thường gặp
Thắc mắc nhanh
Giải đáp về hình thức thi, thời gian nhận kết quả và giá trị chứng chỉ.