Kết quả & Chứng chỉ
Kết quả nhanh chóng và minh bạch — cập nhật trực tiếp trên hệ thống tài khoản Oxford Test of English của thí sinh.
Thời gian trả kết quả
Listening & Reading
Ngay sau bài thi
Speaking & Writing
~5 ngày làm việc
Chứng chỉ Oxford Test of English
Chứng chỉ thể hiện kết quả đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Mỗi kỹ năng được đánh giá với điểm số riêng và cấp độ CEFR riêng.
Sau từng phần thi, thí sinh nhận Phiếu báo cáo kết quả của từng kỹ năng. Khi hoàn thành đủ bốn kỹ năng, thí sinh nhận chứng chỉ hoàn chỉnh gồm điểm tổng thể & cấp độ CEFR tổng thể.
| Điểm | OTE / OTE for Schools | OTE Advanced |
|---|---|---|
| 141–170 | — | C1 |
| 111–140 | B2 | B2 |
| 81–110 | B1 | Dưới B2 |
| 51–80 | A2 | — |
| 21–50 | Dưới A2 | — |
| 0–20 | — | — |
Giá trị chứng chỉ
Kết quả của Bài thi tiếng Anh Oxford có giá trị trọn đời. Tuy nhiên, một số trường học, tổ chức hoặc nhà tuyển dụng có thể áp dụng quy định riêng về thời gian chấp nhận chứng chỉ tùy theo mục đích sử dụng.
Bắt đầu hành trình OTE của bạn
Đăng ký dự thi hoặc tìm hiểu quy trình xem xét kết quả & khiếu nại.
Xem xét kết quả & Khiếu nại