★ Thông báo Tìm địa điểm thi Oxford Test of English cùng đối tác của UKTA trên toàn quốc. Xem địa điểm thi →
024 73009119 exam@ukta.edu.vn

Oxford Test of English (OTE)

Oxford Test of English gồm hai phiên bản: OTEOTE (for Schools). Hai phiên bản có cùng cấu trúc bài thi và cùng đánh giá năng lực tiếng Anh theo chuẩn CEFR từ A1 đến B2. Trong đó, OTE (for Schools) được xây dựng với các nội dung và bối cảnh quen thuộc trong nhà trường, giúp thí sinh ở lứa tuổi học đường thể hiện năng lực ngôn ngữ một cách tự nhiên và phù hợp hơn, vì thế phù hợp hơn với các thí sinh nhỏ hơn 16 tuổi.

Cấp độ được chứng nhận

CEFR A1 – B2.

Lệ phí thi

Áp dụng cho các kỳ thi từ 01/08/2026 đến khi có thông báo khác.

Mức lệ phí đã bao gồm chi phí cấp chứng chỉ.

Lệ phí thi (VNĐ)
Bài thiLệ phí thi 4 kỹ năngLệ phí thi 1 kỹ năng (Nghe / Đọc)Lệ phí thi 1 kỹ năng (Nói / Viết)
Bài thi OTE (cấp chứng chỉ OTE)2.750.0001.300.0001.450.000
Bài thi OTE phiên bản dành cho trường học (thí sinh 12-16 tuổi) (cấp chứng chỉ OTE)2.350.0001.200.0001.350.000
Cấu trúc bài thi
Bài thi OTE gồm bốn kỹ năng: Nói, Nghe, Đọc và Viết
  • Phần thi Nghe và Đọc được thiết kế theo hình thức thích ứng trên máy tính (computer-adaptive).
  • Phần thi Nói và Viết sử dụng các câu hỏi được lựa chọn ngẫu nhiên từ ngân hàng câu hỏi. Hai phần thi này được chấm bởi đội ngũ giám khảo giàu kinh nghiệm đã được đào tạo chuyên sâu.
  • Bảng dưới đây trình bày thời lượng dự kiến, số phần thi, cấu trúc và nội dung của từng kỹ năng trong bài thi OTE.
Công nghệ thích ứng (CAT — Computer Adaptive Testing) là gì?
Các bài kiểm tra hoàn toàn trên máy tính, ứng dụng công nghệ thích ứng để đánh giá toàn diện bốn kỹ năng: Nói, Nghe, Đọc và Viết. Trong phần thi Nghe (Listening) và Đọc (Reading), độ khó của câu hỏi sẽ tự động điều chỉnh dựa trên câu trả lời của thí sinh trong quá trình làm bài. Nhờ cơ chế này, bài thi có thể đo lường chính xác hơn năng lực thực tế của từng cá nhân, đồng thời đảm bảo các câu hỏi luôn ở mức độ thử thách phù hợp, giúp giảm thời lượng làm bài và hạn chế áp lực tâm lý.
Cấu trúc bài thi Oxford Test of English
Phần 1Phần 2Phần 3Phần 4
Nói Khoảng 15 phút Interview Tám câu hỏi về các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày Voicemails Hai tin nhắn thoại phản hồi cho hai tình huống khác nhau Talk Bài nói ngắn về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể Follow-up questions Sáu câu hỏi mở rộng xoay quanh chủ đề của bài nói ở Phần 3
Nghe Khoảng 30 phút Multiple choice – picture options Năm đoạn độc thoại hoặc hội thoại ngắn, mỗi đoạn kèm một câu hỏi trắc nghiệm với ba đáp án, hiển thị dưới dạng hình ảnh Note-completion Một đoạn độc thoại dài hơn, kèm theo năm câu hỏi trắc nghiệm hoàn thành ghi chép, mỗi câu có ba đáp án Matching opinions with people who say them Một đoạn hội thoại dài, gồm năm câu hỏi trắc nghiệm ba đáp án, tập trung vào việc xác định ý kiến của người nói Multiple choice Năm đoạn độc thoại hoặc hội thoại ngắn, mỗi đoạn kèm một câu hỏi trắc nghiệm với ba đáp án
Đọc 30 phút Multiple-choice questions on short texts Sáu văn bản ngắn từ nhiều nguồn khác nhau, mỗi văn bản kèm một câu hỏi trắc nghiệm với ba đáp án Multiple matching Sáu mục thông tin cần nối ghép với hồ sơ của ba người khác nhau HOẶC hồ sơ của sáu người cần nối ghép với bốn đoạn văn mô tả dài hơn Gapped sentences Sáu câu được tách ra và chèn vào một đoạn văn dài hơn Multiple-choice questions on a longer text Bốn câu hỏi trắc nghiệm với ba đáp án
Viết 45 phút Email task Viết phản hồi cho một email 80–130 từ Essay or article/review Bài luận HOẶC bài viết/bài nhận xét về một chủ đề quen thuộc thường được thảo luận 100–160 từ

Chuẩn bị cho kỳ thi

Tài liệu chuẩn bị chính thức, bài thi thử và hướng dẫn từ Oxford University Press: Chuẩn bị cho kỳ thi (OUP).

Sẵn sàng chinh phục chứng chỉ tiếng Anh Oxford?

Tìm địa điểm thi cùng đối tác của UKTA trên toàn quốc.

Xem địa điểm thi